biến hình

noun
  1. Metamorphosis
  2. Transformation
    • ngôn ngữ biến hình
      an inflectional language, an inflective language
    • tiếng Nga một ngôn ngữ biến hình
      Russian is an inflectional language
    • thuyết biến hình
      transformism
biến hình
Con tắc kè có thể biến hình để ngụy trang tránh kẻ thù.